phụ giảng
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hỗ trợ giảng dạy, thường ở bậc đại học: Chỉ một vị trí giảng viên hoặc trợ giảng có nhiệm vụ hỗ trợ giảng dạy cho một giảng viên chính, có thể phụ trách một phần công việc như hướng dẫn thảo luận, chấm bài, hoặc giảng một số buổi.
- Chức vụ, công việc hỗ trợ giảng dạy: Chỉ công việc hoặc vị trí phụ giảng.
Động từ:
- Hỗ trợ việc giảng dạy: Hành động tham gia giảng dạy với vai trò hỗ trợ, bổ sung cho giảng viên chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đang làm phụ giảng cho môn Triết học tại trường đại học.
- Vị trí phụ giảng yêu cầu có bằng thạc sĩ trở lên.
Động từ:
- Cô giáo mời một nghiên cứu sinh đến phụ giảng chuyên đề về lịch sử.
- Tôi từng phụ giảng môn Văn học cho giáo sư chủ nhiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vai trò phụ giảng": đảm nhiệm công việc phụ giảng.
- Trong học kỳ này, cô ấy giữ vai trò phụ giảng cho lớp cao học.
"công tác phụ giảng": chỉ hoạt động, nhiệm vụ phụ giảng.
- Kinh nghiệm công tác phụ giảng là một lợi thế khi ứng tuyển.
Biến thể và từ gần giống
- Trợ giảng (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn, chỉ người hỗ trợ giảng dạy ở nhiều cấp độ.
- Giảng viên phụ tá (danh từ): Cách gọi trang trọng hơn cho vị trí này.
- Phụ đạo (động từ): Hỗ trợ dạy thêm, kèm cặp thêm ngoài giờ chính khóa, thường không phải là vị trí chính thức trong trường đại học.
Từ đồng nghĩa
- Trợ giảng: Người hỗ trợ giảng dạy.
- Giảng viên hỗ trợ: Người giảng dạy ở vị trí hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
- Giảng viên chính: Người phụ trách chính môn học, khóa học.
- Giáo sư chủ nhiệm: Người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính về môn học hoặc đề tài.